Tính động năng, khối lượng hoặc vận tốc ngay lập tức bằng công thức KE = ½mv². Máy tính vật lý miễn phí cho học sinh, kỹ sư và nhà khoa học.
Máy tính động năng cho phép bạn tìm ngay lập tức năng lượng chuyển động của bất kỳ vật thể nào đang di chuyển bằng công thức vật lý cổ điển KE = ½mv², trong đó khối lượng được đo bằng kilogam, vận tốc bằng mét trên giây và kết quả bằng jun. Động năng là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong cơ học, mô tả năng lượng mà một vật sở hữu chỉ vì nó đang chuyển động.
Máy tính này hoàn toàn linh hoạt: nhập khối lượng và vận tốc để tìm động năng trực tiếp, hoặc nhập động năng cùng với khối lượng hoặc vận tốc để giải đại lượng còn thiếu bằng cách sắp xếp lại công thức.
Các phép tính động năng xuất hiện trong vô số ứng dụng thực tế: các kỹ sư an toàn ô tô sử dụng chúng để mô hình hóa lực va chạm, các chuyên gia đạn đạo tính toán năng lượng do đạn tạo ra, các nhà thiết kế tàu lượn siêu tốc sử dụng chúng để dự đoán tốc độ, và các kỹ sư năng lượng tái tạo áp dụng cùng công thức để ước tính sản lượng tuabin gió.
Một chiếc ô tô nặng 1.200 kg di chuyển với vận tốc 25 m/s (khoảng 90 km/h). Động năng của nó là KE = ½ × 1.200 × 25² = 375.000 jun (375 kJ). Nếu cùng chiếc ô tô đó giảm tốc xuống 12,5 m/s (một nửa vận tốc), động năng của nó giảm xuống còn 93.750 jun — chỉ bằng một phần tư giá trị ban đầu, không phải một nửa, vì động năng phụ thuộc vào bình phương vận tốc.
Giá trị động năng từ máy tính này cho biết bao nhiêu năng lượng được lưu trữ trong chuyển động của một vật. Vì động năng tỷ lệ với bình phương vận tốc, những thay đổi nhỏ về tốc độ tạo ra những thay đổi năng lượng không tương xứng lớn: tăng 10% tốc độ tạo ra khoảng 21% gia tăng động năng. Động năng của con người hàng ngày thường nằm trong khoảng vài chục đến vài trăm jun, trong khi động năng liên quan đến xe cộ đạt đến hàng nghìn đến hàng trăm nghìn jun. Khi giải khối lượng hoặc vận tốc, hãy kiểm tra giá trị động năng của bạn đang tính bằng jun.
Nhập hai giá trị bất kỳ (khối lượng, vận tốc hoặc động năng) để tính giá trị thứ ba.
| Vật thể | Khối lượng | Tốc độ | Động năng |
|---|---|---|---|
| Người đi bộ | 70 kg | 1.4 m/s | 68,6 J |
| Người chạy bộ | 70 kg | 5 m/s | 875 J |
| Cú ném bóng chày | 0.145 kg | 40 m/s | 116 J |
| Người đi xe đạp + xe đạp | 90 kg | 7 m/s | 2.205 J |
| Đạn 9mm | 0.008 kg | 380 m/s | 577,6 J |
| Ô tô trên đường cao tốc | 1500 kg | 27.8 m/s | 579.630 J |