Tính khối lượng riêng, khối lượng hoặc thể tích ngay lập tức bằng ρ = m/V. Máy tính vật lý trực tuyến miễn phí cho học sinh và chuyên gia.
Máy tính khối lượng riêng cho phép bạn tìm ngay lập tức khối lượng riêng, khối lượng hoặc thể tích của bất kỳ vật thể hoặc chất nào bằng cách sử dụng công thức vật lý cơ bản ρ = m/V. Chỉ cần nhập hai trong ba giá trị — khối lượng, thể tích hoặc khối lượng riêng — và máy tính sẽ giải giá trị còn thiếu. Mối quan hệ duy nhất này là nền tảng của mọi thứ, từ lý do tại sao tàu thuyền nổi đến cách các nhà địa chất xác định đá chưa biết.
Khối lượng riêng là một trong những tính chất vật lý hữu ích nhất trong khoa học vì nó là một tính chất cường độ — nghĩa là nó không phụ thuộc vào lượng chất bạn có. Một gam vàng và một tấn vàng có cùng khối lượng riêng chính xác (19.300 kg/m³), điều này làm cho khối lượng riêng trở thành một công cụ mạnh mẽ để xác định vật liệu, xác minh độ tinh khiết và dự đoán cách các chất sẽ hoạt động khi kết hợp, chẳng hạn như liệu một chất lỏng có nổi trên chất lỏng khác hay không.
Máy tính này hữu ích trong nhiều bối cảnh: học sinh sử dụng nó để giải các bài tập vật lý và hóa học, kỹ sư sử dụng nó để chọn vật liệu cho các thiết kế quan trọng về độ nổi như tàu thuyền và tàu ngầm, các nhà hóa học sử dụng nó để xác minh độ tinh khiết của mẫu, và những người đam mê sử dụng nó cho các nhiệm vụ như tính toán xem một bộ phận in 3D tùy chỉnh sẽ nổi hay chìm.
Một khối kim loại có khối lượng 2,7 kg và có kích thước 10 cm mỗi cạnh, cho thể tích 0,001 m³ (10 cm × 10 cm × 10 cm = 1000 cm³ = 0,001 m³). Khối lượng riêng của nó là ρ = 2,7 / 0,001 = 2700 kg/m³, khớp với khối lượng riêng đã biết của nhôm — cho phép bạn xác định kim loại.
Giá trị khối lượng riêng mà máy tính này tạo ra đại diện cho khối lượng riêng trung bình của vật thể — tổng khối lượng chia cho tổng thể tích mà nó chiếm giữ, bao gồm bất kỳ khoảng trống không khí bên trong hoặc không gian rỗng nào. Một khối nhôm đặc và một quả cầu nhôm rỗng có cùng kích thước bên ngoài sẽ có khối lượng riêng tính toán rất khác nhau, mặc dù bản thân vật liệu nhôm có cùng khối lượng riêng trong cả hai trường hợp. Khi so sánh kết quả của bạn với bảng tham chiếu, hãy nhớ rằng các giá trị này là những con số điển hình ở nhiệt độ phòng và áp suất tiêu chuẩn — khối lượng riêng thực tế có thể thay đổi một chút theo nhiệt độ, áp suất, thành phần hợp kim và độ tinh khiết. Nếu khối lượng riêng đã tính của bạn không khớp chặt chẽ với bất kỳ vật liệu đã biết nào, hãy xem xét liệu vật thể có thể rỗng, là hợp kim hoặc vật liệu tổng hợp, hay phép đo khối lượng hoặc thể tích của bạn có chứa lỗi hay không.
Nhập hai giá trị bất kỳ (khối lượng, thể tích hoặc khối lượng riêng) và để trống giá trị thứ ba — máy tính sẽ giải giá trị còn thiếu bằng ρ = m/V.
| Vật Liệu | Khối Lượng Riêng |
|---|---|
| Không khí (ở mực nước biển) | 1,2 kg/m³ |
| Gỗ (thông, trung bình) | 700 kg/m³ |
| Nước đá | 920 kg/m³ |
| Nước | 1.000 kg/m³ |
| Nhôm | 2.700 kg/m³ |
| Sắt | 7.870 kg/m³ |
| Vàng | 19.300 kg/m³ |