Chuyển đổi SAT sang ACT là gì?
SAT và ACT là hai bài thi chuẩn hóa thống trị cho nhập học đại học ở Mỹ và ngày càng toàn cầu. Với hệ thống chấm điểm hoàn toàn khác — SAT 400-1600 và ACT 1-36 — học sinh và nhân viên nhập học cần bảng đối chiếu.
Công cụ này sử dụng bảng chính thức từ College Board và ACT.
Các bước:
- Chọn hướng chuyển đổi.
- Nhập điểm của bạn.
- Xem điểm đã chuyển và phân vị.
- So sánh trên biểu đồ cột.
- Dùng nút chuyển hướng ngược lại.
Công Thức
Đối chiếu SAT ↔ ACT:
SAT 1600 ≈ ACT 36
SAT 1500 ≈ ACT 34
SAT 1350 ≈ ACT 30
SAT 1200 ≈ ACT 25
SAT 1000 ≈ ACT 19
ACT 36 ≈ SAT 1600
ACT 30 ≈ SAT 1360
ACT 25 ≈ SAT 1200
Trường Hợp Sử Dụng
- So sánh điểm thi thử
- Hiểu điểm bạn bè
- Giúp con chọn
- Lên lịch ngày thi
- Dịch điểm cho đơn đăng ký
Lợi Ích Chính
- Chuyển đổi tức thì chính xác
- Ngữ cảnh phân vị
- Biểu đồ so sánh trực quan
- Chuyển đổi hai chiều
- Không cần đăng ký
- Dựa trên dữ liệu hàng triệu
- Hoạt động cho SAT và ACT hiện tại
Mẹo Chuyên Nghiệp
- Làm bài thi thử chính thức cho cả hai
- Tập trung vào bài thi mạnh nhất
- Nhớ định dạng gốc
- Kiểm tra chính sách superscore
- Cân nhắc yếu tố khác
Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh
- Dùng bảng cũ 2016
- Giả định phân vị giống
- So sánh phần thay vì tổng
- Quên ACT Science
- Giả định chuyển tự động
- Điểm cao hơn = dễ hơn
Các Thuật Ngữ Chính Được Giải Thích
- Bảng Đối Chiếu: Ánh xạ dựa trên dữ liệu.
- Xếp Hạng Phân Vị: Tỷ lệ ở hoặc dưới điểm.
- Điểm Tổng Hợp: Trung bình 4 phần ACT.
- Superscore: Kết hợp điểm phần tốt nhất.
- Test-Blind: Không dùng điểm thi khi nhập học.
- SAT Kỹ thuật số: Định dạng thiết kế lại (2024).
Khái niệm liên quan
- Máy Tính GPA: Chỉ số học thuật quan trọng khác.
- Máy Tính Điểm Cuối Kỳ: Điểm cần cho mục tiêu.
- Máy Tính Điểm Thi: Tính phần trăm.
- Nhập Học Đại Học: Quy trình toàn diện.
- Thi Chuẩn Hóa: Điều kiện đồng nhất.
Ví Dụ
Học sinh đạt SAT 1350. Chuyển đổi: ≈ ACT 30, ≈ phân vị 93.

